menu_book
見出し語検索結果 "trao đổi qua lại" (1件)
trao đổi qua lại
日本語
動やり取り
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
やり取りした後に契約が結ばれた
swap_horiz
類語検索結果 "trao đổi qua lại" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trao đổi qua lại" (1件)
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
やり取りした後に契約が結ばれた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)